great grey owl
Định nghĩa
Danh từ: Cú xám lớn (tên khoa học: Strix nebulosa) – một loài cú lớn có khuôn mặt hình đĩa, phân bố ở Bắc Mỹ và phía tây lục địa Á-Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cú xám lớn là một trong những loài cú lớn nhất thế giới.)
- (Chúng tôi phát hiện một con cú xám lớn đậu im lặng trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "great grey owl" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc quan sát động vật hoang dã để chỉ loài cú đặc trưng với bộ lông xám và khuôn mặt tròn lớn.
- The great grey owl's diet consists mainly of small rodents. (Chế độ ăn của cú xám lớn chủ yếu gồm các loài gặm nhấm nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Great grey owl không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể gọi ngắn gọn là cú xám trong ngữ cảnh thông thường, nhưng cần phân biệt với các loài cú xám khác.
Từ đồng nghĩa
- Cú xám lớn phương Bắc (tên gọi khác trong tiếng Việt).
- Strix nebulosa (tên khoa học, thường dùng trong ngành động vật học).
Các cụm từ liên quan
"great grey owl habitat": môi trường sống của cú xám lớn.
- The great grey owl habitat includes dense coniferous forests. (Môi trường sống của cú xám lớn bao gồm các khu rừng lá kim rậm rạp.)
"great grey owl call": tiếng kêu của cú xám lớn.
- The great grey owl call is a series of deep hoots. (Tiếng kêu của cú xám lớn là một chuỗi các tiếng ú ớ sâu lắng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "great grey owl". Tuy nhiên, trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ, loài cú này thường được xem là biểu tượng của trí tuệ và sự bí ẩn.